TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плени́тельный

plenítelʹnyj[plʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плени́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плени́тельный nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.

Nghĩa của плени́тельный

Tính từ

  1. Làm mê hồn, làm say mê, làm đắm đuối, quyến rũ.

Biến cách của плени́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплени́тельныйплени́тельноеплени́тельнаяплени́тельные
Sinh cáchплени́тельногоплени́тельногоплени́тельнойплени́тельных
Tặng cáchплени́тельномуплени́тельномуплени́тельнойплени́тельным
Đối cáchплени́тельный / плени́тельногоплени́тельноеплени́тельнуюплени́тельные / плени́тельных
Công cụ cáchплени́тельнымплени́тельнымплени́тельнойплени́тельными
Giới cáchплени́тельномплени́тельномплени́тельнойплени́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пленительный nghĩa là gì?

пленительный (tính từ) nghĩa là làm mê hồn, làm say mê.

пленительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плени́тельный (phiên âm Latinh plenítelʹnyj, IPA [plʲɪˈnʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.