TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́сень

giống cáibất động vật
plésenʹ[ˈplʲesʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́сень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́сень nghĩa là mốc, meo.

Nghĩa của пле́сень

Danh từ

  1. Mốc, meo.
    • покры́ться пле́сенюlên mốc, lên meo, mốc meo
  2. nghĩa bóng Lớp bẩn thỉu, vẻ xấu xa.

Biến cách của пле́сень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пле́сеньпле́сени
Sinh cách кого? чего?пле́сенипле́сеней
Tặng cách кому? чему?пле́сенипле́сеням
Đối cách кого? что?пле́сеньпле́сени
Công cụ cách кем? чем?пле́сеньюпле́сенями
Giới cách о ком? о чём?пле́сенипле́сенях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плесень nghĩa là gì?

плесень (danh từ) nghĩa là mốc, meo.

плесень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́сень (phiên âm Latinh plésenʹ, IPA [ˈplʲesʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.