TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пле́нум

giống đựcbất động vật
plénum[ˈplʲenʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пле́нум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пле́нум nghĩa là Cuộc hội nghị toàn thể.

Nghĩa của пле́нум

Danh từ

  1. Cuộc hội nghị toàn thể.

Biến cách của пле́нум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пле́нумпле́нумы
Sinh cách кого? чего?пле́нумапле́нумов
Tặng cách кому? чему?пле́нумупле́нумам
Đối cách кого? что?пле́нумпле́нумы
Công cụ cách кем? чем?пле́нумомпле́нумами
Giới cách о ком? о чём?пле́нумепле́нумах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пленум nghĩa là gì?

пленум (danh từ) nghĩa là Cuộc hội nghị toàn thể.

пленум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пле́нум (phiên âm Latinh plénum, IPA [ˈplʲenʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.