TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пленя́ться

thể chưa hoàn thành
plenjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пленя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пленя́ться nghĩa là mê hồn, say mê.

Nghĩa của пленя́ться

Động từ

  1. Mê hồn, say mê, đắm đuối, say đắm.

Cặp thể của пленя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пленя́ться

NgôiHiện tại
япленя́юсь
тыпленя́ешься
он / она́ / оно́пленя́ется
мыпленя́емся
выпленя́етесь
они́пленя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пленяться.

Quá khứ

Giống đực (он)пленя́лся
Giống cái (она́)пленя́лась
Giống trung (оно́)пленя́лось
Số nhiều (они́)пленя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пленя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пленя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

пленяться nghĩa là gì?

пленяться (động từ) nghĩa là mê hồn, say mê.

пленяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пленя́ться (phiên âm Latinh plenjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.