TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плеона́зм

giống đựcbất động vật
pleonázm[plʲɪɐˈnazm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плеона́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плеона́зм nghĩa là sự trùng ý, thừa lời.

Nghĩa của плеона́зм

Danh từ

  1. Sự trùng ý, thừa lời, thừa từ.

Biến cách của плеона́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плеона́змплеона́змы
Sinh cách кого? чего?плеона́змаплеона́змов
Tặng cách кому? чему?плеона́змуплеона́змам
Đối cách кого? что?плеона́змплеона́змы
Công cụ cách кем? чем?плеона́змомплеона́змами
Giới cách о ком? о чём?плеона́змеплеона́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плеоназм nghĩa là gì?

плеоназм (danh từ) nghĩa là sự trùng ý, thừa lời.

плеоназм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плеона́зм (phiên âm Latinh pleonázm, IPA [plʲɪɐˈnazm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.