TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плеск

giống đựcbất động vật
plesk[plʲesk] giọng máy của trình duyệt

плеск nghĩa là tiếng sóng vỗ, vỗ oàm oạp.

Nghĩa của плеск

Danh từ

  1. Tiếng sóng vỗ, vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm.
    • плеск волнtiếng sóng vỗ oàm oạp (ầm ầm)

Biến cách của плеск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пле́скпле́ски
Sinh cách кого? чего?пле́скапле́сков
Tặng cách кому? чему?пле́скупле́скам
Đối cách кого? что?пле́скпле́ски
Công cụ cách кем? чем?пле́скомпле́сками
Giới cách о ком? о чём?пле́скепле́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плеск

Đồng nghĩa

Họ từ của плеск

Câu hỏi thường gặp

плеск nghĩa là gì?

плеск (danh từ) nghĩa là tiếng sóng vỗ, vỗ oàm oạp.

плеск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плеск (phiên âm Latinh plesk, IPA [plʲesk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.