TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плесну́ть

thể hoàn thành
plesnútʹ[plʲɪsˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плесну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плесну́ть nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước, làm tung tóe nước.

Nghĩa của плесну́ть

Thể hoàn thành của плеска́ть.

Động từ

  1. Vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm.
  2. Vẩy nước, làm tung tóe nước.

Cặp thể của плесну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плесну́ть

NgôiTương lai
яплесну́
тыплеснёшь
он / она́ / оно́плеснёт
мыплеснём
выплеснёте
они́плесну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)плесну́л
Giống cái (она́)плесну́ла
Giống trung (оно́)плесну́ло
Số nhiều (они́)плесну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плесни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плесни́те

Câu hỏi thường gặp

плеснуть nghĩa là gì?

плеснуть (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước, làm tung tóe nước.

плеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плесну́ть (phiên âm Latinh plesnútʹ, IPA [plʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.