плесну́ть
Dấu sắc trên плесну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плесну́ть nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước, làm tung tóe nước.
Nghĩa của плесну́ть
Thể hoàn thành của плеска́ть.
Động từ
- Vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm.
- Vẩy nước, làm tung tóe nước.
Cặp thể của плесну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плесну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | плесну́ |
| ты | плеснёшь |
| он / она́ / оно́ | плеснёт |
| мы | плеснём |
| вы | плеснёте |
| они́ | плесну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плесну́л |
| Giống cái (она́) | плесну́ла |
| Giống trung (оно́) | плесну́ло |
| Số nhiều (они́) | плесну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плесни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плесни́те |
Câu hỏi thường gặp
плеснуть nghĩa là gì?
плеснуть (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vẩy nước, làm tung tóe nước.
плеснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плесну́ть (phiên âm Latinh plesnútʹ, IPA [plʲɪsˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.