TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плеска́ться

thể chưa hoàn thành
pleskátʹsja[plʲɪˈskat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плеска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плеска́ться nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, sóng sánh, đầy tràn.

Nghĩa của плеска́ться

Động từ

  1. о волнах и т. п. Vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm.
  2. переливаться через край Sóng sánh, đầy tràn, tràn, sánh.
    • перен.phần phật, phấp phới, tung bay

Chia động từ плеска́ться

NgôiHiện tại
яплещу́сь
тыпле́щешься
он / она́ / оно́пле́щется
мыпле́щемся
выпле́щетесь
они́пле́щутся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плескаться.

Quá khứ

Giống đực (он)плеска́лся
Giống cái (она́)плеска́лась
Giống trung (оно́)плеска́лось
Số nhiều (они́)плеска́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плещи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плещи́тесь

Họ từ của плеска́ться

Câu hỏi thường gặp

плескаться nghĩa là gì?

плескаться (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, sóng sánh, đầy tràn.

плескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плеска́ться (phiên âm Latinh pleskátʹsja, IPA [plʲɪˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.