плеска́ться
Dấu sắc trên плеска́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плеска́ться nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, sóng sánh, đầy tràn.
Nghĩa của плеска́ться
Động từ
- о волнах и т. п. Vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, vỗ óc ách, vỗ ầm ầm.
- переливаться через край Sóng sánh, đầy tràn, tràn, sánh.
- перен.phần phật, phấp phới, tung bay
Chia động từ плеска́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плещу́сь |
| ты | пле́щешься |
| он / она́ / оно́ | пле́щется |
| мы | пле́щемся |
| вы | пле́щетесь |
| они́ | пле́щутся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плескаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плеска́лся |
| Giống cái (она́) | плеска́лась |
| Giống trung (оно́) | плеска́лось |
| Số nhiều (они́) | плеска́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плещи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плещи́тесь |
Họ từ của плеска́ться
Câu hỏi thường gặp
плескаться nghĩa là gì?
плескаться (động từ) nghĩa là vỗ oàm oạp, vỗ lách chách, sóng sánh, đầy tràn.
плескаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плеска́ться (phiên âm Latinh pleskátʹsja, IPA [plʲɪˈskat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.