TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плете́ние

giống trungbất động vật
pleténije[plʲɪˈtʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плете́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плете́ние nghĩa là sự đan, bện.

Nghĩa của плете́ние

Danh từ

  1. Sự đan, bện, tết, kết.
  2. nghĩa bóng [sự] bày, đặt, bày đặt.
    • плетение интри́г[sự] bày mưu đặt kế

Biến cách của плете́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плете́ниеплете́ния
Sinh cách кого? чего?плете́нияплете́ний
Tặng cách кому? чему?плете́ниюплете́ниям
Đối cách кого? что?плете́ниеплете́ния
Công cụ cách кем? чем?плете́ниемплете́ниями
Giới cách о ком? о чём?плете́нииплете́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плетение nghĩa là gì?

плетение (danh từ) nghĩa là sự đan, bện.

плетение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плете́ние (phiên âm Latinh pleténije, IPA [plʲɪˈtʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.