плести́сь
Dấu sắc trên плести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плести́сь nghĩa là lê bước, lê chân.
Nghĩa của плести́сь
Danh từ
- khẩu ngữ Lê bước, [kéo] lê chân.
- плести́сь в хвосте́lê bước ở sau chót
Chia động từ плести́сь
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плету́сь |
| ты | плетёшься |
| он / она́ / оно́ | плетётся |
| мы | плетёмся |
| вы | плетётесь |
| они́ | плету́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плестись.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плёлся |
| Giống cái (она́) | плела́сь |
| Giống trung (оно́) | плело́сь |
| Số nhiều (они́) | плели́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плети́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плести́сь
Đồng nghĩa
Họ từ của плести́сь
Câu hỏi thường gặp
плестись nghĩa là gì?
плестись (danh từ) nghĩa là lê bước, lê chân.
плестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плести́сь (phiên âm Latinh plestísʹ, IPA [plʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.