TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плести́сь

giống đựcthể chưa hoàn thành
plestísʹ[plʲɪˈsʲtʲisʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плести́сь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плести́сь nghĩa là lê bước, lê chân.

Nghĩa của плести́сь

Danh từ

  1. khẩu ngữ Lê bước, [kéo] lê chân.
    • плести́сь в хвосте́lê bước ở sau chót

Chia động từ плести́сь

NgôiHiện tại
яплету́сь
тыплетёшься
он / она́ / оно́плетётся
мыплетёмся
выплетётесь
они́плету́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плестись.

Quá khứ

Giống đực (он)плёлся
Giống cái (она́)плела́сь
Giống trung (оно́)плело́сь
Số nhiều (они́)плели́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плети́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плети́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плести́сь

Đồng nghĩa

Họ từ của плести́сь

Câu hỏi thường gặp

плестись nghĩa là gì?

плестись (danh từ) nghĩa là lê bước, lê chân.

плестись đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плести́сь (phiên âm Latinh plestísʹ, IPA [plʲɪˈsʲtʲisʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.