TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плете́нь

giống đựcbất động vật
pleténʹ[plʲɪˈtʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плете́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плете́нь nghĩa là hàng rào, giậu.

Nghĩa của плете́нь

Danh từ

  1. Hàng rào, [bờ] giậu.

Biến cách của плете́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плете́ньплетни́
Sinh cách кого? чего?плетня́плетне́й
Tặng cách кому? чему?плетню́плетня́м
Đối cách кого? что?плете́ньплетни́
Công cụ cách кем? чем?плетнёмплетня́ми
Giới cách о ком? о чём?плетне́плетня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плетень nghĩa là gì?

плетень (danh từ) nghĩa là hàng rào, giậu.

плетень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плете́нь (phiên âm Latinh pleténʹ, IPA [plʲɪˈtʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.