плете́нь
giống đựcbất động vật
pleténʹ[plʲɪˈtʲenʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плете́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плете́нь nghĩa là hàng rào, giậu.
Nghĩa của плете́нь
Danh từ
- Hàng rào, [bờ] giậu.
Biến cách của плете́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плете́нь | плетни́ |
| Sinh cách кого? чего? | плетня́ | плетне́й |
| Tặng cách кому? чему? | плетню́ | плетня́м |
| Đối cách кого? что? | плете́нь | плетни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | плетнём | плетня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | плетне́ | плетня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плетень nghĩa là gì?
плетень (danh từ) nghĩa là hàng rào, giậu.
плетень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плете́нь (phiên âm Latinh pleténʹ, IPA [plʲɪˈtʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.