плеши́вый
plešívyj[plʲɪˈʂɨvɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плеши́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плеши́вый nghĩa là hói, sói.
Nghĩa của плеши́вый
Tính từ
- Hói, sói, hói đầu, sói đầu, hói trán, sói trán.
Biến cách của плеши́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | плеши́вый | плеши́вое | плеши́вая | плеши́вые |
| Sinh cách | плеши́вого | плеши́вого | плеши́вой | плеши́вых |
| Tặng cách | плеши́вому | плеши́вому | плеши́вой | плеши́вым |
| Đối cách | плеши́вый / плеши́вого | плеши́вое | плеши́вую | плеши́вые / плеши́вых |
| Công cụ cách | плеши́вым | плеши́вым | плеши́вой | плеши́выми |
| Giới cách | плеши́вом | плеши́вом | плеши́вой | плеши́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của плеши́вый
| So sánh hơn | плеши́вее |
Câu hỏi thường gặp
плешивый nghĩa là gì?
плешивый (tính từ) nghĩa là hói, sói.
плешивый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плеши́вый (phiên âm Latinh plešívyj, IPA [plʲɪˈʂɨvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.