TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плея́да

giống cáibất động vật
plejáda[plʲɪˈjadə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плея́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плея́да nghĩa là lớp người kiệt xuất.

Nghĩa của плея́да

Danh từ

  1. Lớp người kiệt xuất.

Biến cách của плея́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плея́даплея́ды
Sinh cách кого? чего?плея́дыплея́д
Tặng cách кому? чему?плея́деплея́дам
Đối cách кого? что?плея́дуплея́ды
Công cụ cách кем? чем?плея́дойплея́дами
Giới cách о ком? о чём?плея́деплея́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плеяда nghĩa là gì?

плеяда (danh từ) nghĩa là lớp người kiệt xuất.

плеяда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плея́да (phiên âm Latinh plejáda, IPA [plʲɪˈjadə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.