плиссирова́ть
thể chưa hoàn thành
plissirovátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плиссирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плиссирова́ть nghĩa là xếp nếp.
Nghĩa của плиссирова́ть
Động từ
- Xếp nếp.
Chia động từ плиссирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плиссиру́ю |
| ты | плиссиру́ешь |
| он / она́ / оно́ | плиссиру́ет |
| мы | плиссиру́ем |
| вы | плиссиру́ете |
| они́ | плиссиру́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плиссировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плиссирова́л |
| Giống cái (она́) | плиссирова́ла |
| Giống trung (оно́) | плиссирова́ло |
| Số nhiều (они́) | плиссирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плиссиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плиссиру́йте |
Câu hỏi thường gặp
плиссировать nghĩa là gì?
плиссировать (động từ) nghĩa là xếp nếp.
плиссировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плиссирова́ть (phiên âm Latinh plissirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.