TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плиссирова́ть

thể chưa hoàn thành
plissirovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плиссирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плиссирова́ть nghĩa là xếp nếp.

Nghĩa của плиссирова́ть

Động từ

  1. Xếp nếp.

Chia động từ плиссирова́ть

NgôiHiện tại
яплиссиру́ю
тыплиссиру́ешь
он / она́ / оно́плиссиру́ет
мыплиссиру́ем
выплиссиру́ете
они́плиссиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плиссировать.

Quá khứ

Giống đực (он)плиссирова́л
Giống cái (она́)плиссирова́ла
Giống trung (оно́)плиссирова́ло
Số nhiều (они́)плиссирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плиссиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плиссиру́йте

Câu hỏi thường gặp

плиссировать nghĩa là gì?

плиссировать (động từ) nghĩa là xếp nếp.

плиссировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плиссирова́ть (phiên âm Latinh plissirovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.