TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пловчи́ха

giống cáiđộng vật
plovčíxa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пловчи́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пловчи́ха nghĩa là người phụ nữ bơi.

Nghĩa của пловчи́ха

Danh từ

  1. Người phụ nữ bơi [lội]; (спортсменка) nữ vận động viên bơi lội.

Biến cách của пловчи́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пловчи́хапловчи́хи
Sinh cách кого? чего?пловчи́хипловчи́х
Tặng cách кому? чему?пловчи́хепловчи́хам
Đối cách кого? что?пловчи́хупловчи́х
Công cụ cách кем? чем?пловчи́хойпловчи́хами
Giới cách о ком? о чём?пловчи́хепловчи́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пловчиха nghĩa là gì?

пловчиха (danh từ) nghĩa là người phụ nữ bơi.

пловчиха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пловчи́ха (phiên âm Latinh plovčíxa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.