TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодоноси́ть

thể chưa hoàn thành
plodonosítʹ[pɫədənɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодоноси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодоноси́ть nghĩa là kết quả, ra trái.

Nghĩa của плодоноси́ть

Động từ

  1. Kết quả, ra trái, có quả, đậu quả, tạo quả.

Chia động từ плодоноси́ть

NgôiHiện tại
яплодоношу́
тыплодоно́сишь
он / она́ / оно́плодоно́сит
мыплодоно́сим
выплодоно́сите
они́плодоно́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плодоносить.

Quá khứ

Giống đực (он)плодоноси́л
Giống cái (она́)плодоноси́ла
Giống trung (оно́)плодоноси́ло
Số nhiều (они́)плодоноси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плодоноси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плодоноси́те

Câu hỏi thường gặp

плодоносить nghĩa là gì?

плодоносить (động từ) nghĩa là kết quả, ra trái.

плодоносить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодоноси́ть (phiên âm Latinh plodonosítʹ, IPA [pɫədənɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.