TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодоно́сный

plodonósnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодоно́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодоно́сный nghĩa là có quả, có trái.

Nghĩa của плодоно́сный

Tính từ

  1. Có quả, có trái.

Biến cách của плодоно́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплодоно́сныйплодоно́сноеплодоно́снаяплодоно́сные
Sinh cáchплодоно́сногоплодоно́сногоплодоно́снойплодоно́сных
Tặng cáchплодоно́сномуплодоно́сномуплодоно́снойплодоно́сным
Đối cáchплодоно́сныйплодоно́сноеплодоно́снуюплодоно́сные
Công cụ cáchплодоно́снымплодоно́снымплодоно́снойплодоно́сными
Giới cáchплодоно́сномплодоно́сномплодоно́снойплодоно́сных
Dạng ngắnплодоно́сенплодоно́сноплодоно́снаплодоно́сны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плодоносный nghĩa là gì?

плодоносный (tính từ) nghĩa là có quả, có trái.

плодоносный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодоно́сный (phiên âm Latinh plodonósnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.