TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодоро́дие

giống trungbất động vật
plodoródije[pɫədɐˈrodʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодоро́дие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодоро́дие nghĩa là phì nhiêu, màu mỡ.

Nghĩa của плодоро́дие

Danh từ

  1. [Sự, độ] phì nhiêu, màu mỡ, phì.

Biến cách của плодоро́дие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плодоро́диеплодоро́дия
Sinh cách кого? чего?плодоро́дияплодоро́дий
Tặng cách кому? чему?плодоро́диюплодоро́диям
Đối cách кого? что?плодоро́диеплодоро́дия
Công cụ cách кем? чем?плодоро́диемплодоро́диями
Giới cách о ком? о чём?плодоро́дииплодоро́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плодородие nghĩa là gì?

плодородие (danh từ) nghĩa là phì nhiêu, màu mỡ.

плодородие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодоро́дие (phiên âm Latinh plodoródije, IPA [pɫədɐˈrodʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.