TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плодотво́рно

plodotvórno[pɫədɐtˈvornə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плодотво́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плодотво́рно nghĩa là một cách bổ ích.

Nghĩa của плодотво́рно

Phó từ

  1. Một cách bổ ích; (успешно) [một cách] có kết quả.

Câu hỏi thường gặp

плодотворно nghĩa là gì?

плодотворно (phó từ) nghĩa là một cách bổ ích.

плодотворно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плодотво́рно (phiên âm Latinh plodotvórno, IPA [pɫədɐtˈvornə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.