TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́мба

giống cáibất động vật
plómba[ˈpɫombə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́мба nghĩa là dấu chì, dấu chì niêm phong, chất hàn răng.

Nghĩa của пло́мба

Danh từ

  1. на двери и т. п. Dấu [kẹp] chì, dấu chì niêm phong.
  2. зубная Chất hàn răng.

Biến cách của пло́мба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пло́мбапло́мбы
Sinh cách кого? чего?пло́мбыпло́мб
Tặng cách кому? чему?пло́мбепло́мбам
Đối cách кого? что?пло́мбупло́мбы
Công cụ cách кем? чем?пло́мбойпло́мбами
Giới cách о ком? о чём?пло́мбепло́мбах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пло́мба

Câu hỏi thường gặp

пломба nghĩa là gì?

пломба (danh từ) nghĩa là dấu chì, dấu chì niêm phong, chất hàn răng.

пломба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́мба (phiên âm Latinh plómba, IPA [ˈpɫombə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.