пло́мба
Dấu sắc trên пло́мба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́мба nghĩa là dấu chì, dấu chì niêm phong, chất hàn răng.
Nghĩa của пло́мба
Danh từ
- на двери и т. п. Dấu [kẹp] chì, dấu chì niêm phong.
- зубная Chất hàn răng.
Biến cách của пло́мба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пло́мба | пло́мбы |
| Sinh cách кого? чего? | пло́мбы | пло́мб |
| Tặng cách кому? чему? | пло́мбе | пло́мбам |
| Đối cách кого? что? | пло́мбу | пло́мбы |
| Công cụ cách кем? чем? | пло́мбой | пло́мбами |
| Giới cách о ком? о чём? | пло́мбе | пло́мбах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пло́мба
Câu hỏi thường gặp
пломба nghĩa là gì?
пломба (danh từ) nghĩa là dấu chì, dấu chì niêm phong, chất hàn răng.
пломба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́мба (phiên âm Latinh plómba, IPA [ˈpɫombə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.