пломбирова́ть
Dấu sắc trên пломбирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пломбирова́ть nghĩa là kẹp chì, niêm chì, hàn.
Nghĩa của пломбирова́ть
Động từ
- двери и т. п. Kẹp chì, niêm chì. + đối cách
- зубы Hàn [răng]. + đối cách
Cặp thể của пломбирова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пломбирова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пломбирую́ |
| ты | пломбируёшь |
| он / она́ / оно́ | пломбируёт |
| мы | пломбируём |
| вы | пломбируёте |
| они́ | пломбирую́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пломбировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пломбирова́л |
| Giống cái (она́) | пломбирова́ла |
| Giống trung (оно́) | пломбирова́ло |
| Số nhiều (они́) | пломбирова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пломбиру́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пломбиру́йте |
Họ từ của пломбирова́ть
Câu hỏi thường gặp
пломбировать nghĩa là gì?
пломбировать (động từ) nghĩa là kẹp chì, niêm chì, hàn.
пломбировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пломбирова́ть (phiên âm Latinh plombirovátʹ, IPA [pɫəm⁽ʲ⁾bʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.