TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пломби́р

giống đựcbất động vật
plombír giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пломби́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пломби́р nghĩa là kem sữa.

Nghĩa của пломби́р

Danh từ

  1. Kem sữa (có thêm súc-cù-là, nước quả).

Biến cách của пломби́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пломби́рпломби́ры
Sinh cách кого? чего?пломби́рапломби́ров
Tặng cách кому? чему?пломби́рупломби́рам
Đối cách кого? что?пломби́рпломби́ры
Công cụ cách кем? чем?пломби́ромпломби́рами
Giới cách о ком? о чём?пломби́репломби́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пломбир nghĩa là gì?

пломбир (danh từ) nghĩa là kem sữa.

пломбир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пломби́р (phiên âm Latinh plombír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.