пломби́р
giống đựcbất động vật
plombír
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пломби́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пломби́р nghĩa là kem sữa.
Nghĩa của пломби́р
Danh từ
- Kem sữa (có thêm súc-cù-là, nước quả).
Biến cách của пломби́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пломби́р | пломби́ры |
| Sinh cách кого? чего? | пломби́ра | пломби́ров |
| Tặng cách кому? чему? | пломби́ру | пломби́рам |
| Đối cách кого? что? | пломби́р | пломби́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | пломби́ром | пломби́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | пломби́ре | пломби́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пломбир nghĩa là gì?
пломбир (danh từ) nghĩa là kem sữa.
пломбир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пломби́р (phiên âm Latinh plombír); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.