TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плоскогу́бцы

giống đựcbất động vật
ploskogúbcy[pɫəskɐˈɡupt͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плоскогу́бцы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плоскогу́бцы nghĩa là cái kìm dẹt, kìm bằng.

Nghĩa của плоскогу́бцы

Danh từ

  1. Cái kìm dẹt, kìm bằng.

Biến cách của плоскогу́бцы (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?плоскогу́бцы
Sinh cách кого? чего?плоскогу́бцев
Tặng cách кому? чему?плоскогу́бцам
Đối cách кого? что?плоскогу́бцы
Công cụ cách кем? чем?плоскогу́бцами
Giới cách о ком? о чём?плоскогу́бцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плоскогубцы nghĩa là gì?

плоскогубцы (danh từ) nghĩa là cái kìm dẹt, kìm bằng.

плоскогубцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плоскогу́бцы (phiên âm Latinh ploskogúbcy, IPA [pɫəskɐˈɡupt͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.