пло́скость
Dấu sắc trên пло́скость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́скость nghĩa là bằng, phẳng, nói đùa vô duyên, bông đùa vô vị.
Nghĩa của пло́скость
Danh từ
- свойство [tính] bằng, phẳng, dẹt, bẹt.
- мат.mặt phẳng, bình diện, phương diện, mặt, diện
- перен.bình diện, phương diện, lĩnh vực, mặt
- рассмотре́ть вопро́с в разли́чных плоскостя́хxem xét vấn đề trên các bình diện (phương diện) khác nhau
- ав.cánh [máy bay]
- плоская шутка [câu, điều] nói đùa vô duyên, bông đùa vô vị, vô vị, nhạt nhẽo.
Biến cách của пло́скость (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пло́скость | пло́скости |
| Sinh cách кого? чего? | пло́скости | плоскосте́й |
| Tặng cách кому? чему? | пло́скости | плоскостя́м |
| Đối cách кого? что? | пло́скость | пло́скости |
| Công cụ cách кем? чем? | пло́скостью | плоскостя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пло́скости | плоскостя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пло́скость
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
плоскость nghĩa là gì?
плоскость (danh từ) nghĩa là bằng, phẳng, nói đùa vô duyên, bông đùa vô vị.
плоскость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́скость (phiên âm Latinh plóskostʹ, IPA [ˈpɫoskəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.