TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плоскосто́пие

giống trungbất động vật
ploskostópije[pɫəskɐˈstopʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плоскосто́пие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плоскосто́пие nghĩa là tật bàn chân bẹt.

Nghĩa của плоскосто́пие

Danh từ

  1. Tật bàn chân bẹt.

Biến cách của плоскосто́пие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плоскосто́пиеплоскосто́пия
Sinh cách кого? чего?плоскосто́пияплоскосто́пий
Tặng cách кому? чему?плоскосто́пиюплоскосто́пиям
Đối cách кого? что?плоскосто́пиеплоскосто́пия
Công cụ cách кем? чем?плоскосто́пиемплоскосто́пиями
Giới cách о ком? о чём?плоскосто́пииплоскосто́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плоскостопие nghĩa là gì?

плоскостопие (danh từ) nghĩa là tật bàn chân bẹt.

плоскостопие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плоскосто́пие (phiên âm Latinh ploskostópije, IPA [pɫəskɐˈstopʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.