плоскосто́пие
Dấu sắc trên плоскосто́пие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плоскосто́пие nghĩa là tật bàn chân bẹt.
Nghĩa của плоскосто́пие
Danh từ
- Tật bàn chân bẹt.
Biến cách của плоскосто́пие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плоскосто́пие | плоскосто́пия |
| Sinh cách кого? чего? | плоскосто́пия | плоскосто́пий |
| Tặng cách кому? чему? | плоскосто́пию | плоскосто́пиям |
| Đối cách кого? что? | плоскосто́пие | плоскосто́пия |
| Công cụ cách кем? чем? | плоскосто́пием | плоскосто́пиями |
| Giới cách о ком? о чём? | плоскосто́пии | плоскосто́пиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плоскостопие nghĩa là gì?
плоскостопие (danh từ) nghĩa là tật bàn chân bẹt.
плоскостопие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плоскосто́пие (phiên âm Latinh ploskostópije, IPA [pɫəskɐˈstopʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.