TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́тник

giống đựcđộng vật
plótnik[ˈpɫotʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́тник nghĩa là người thợ mộc.

Nghĩa của пло́тник

Danh từ

  1. Người thợ mộc.

Biến cách của пло́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пло́тникпло́тники
Sinh cách кого? чего?пло́тникапло́тников
Tặng cách кому? чему?пло́тникупло́тникам
Đối cách кого? что?пло́тникапло́тников
Công cụ cách кем? чем?пло́тникомпло́тниками
Giới cách о ком? о чём?пло́тникепло́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плотник nghĩa là gì?

плотник (danh từ) nghĩa là người thợ mộc.

плотник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́тник (phiên âm Latinh plótnik, IPA [ˈpɫotʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.