TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́тно

plótno[ˈpɫotnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́тно nghĩa là một cách chặt, khi.

Nghĩa của пло́тно

Phó từ

  1. Một cách chặt, khi, sít, kín, sát.
    • пло́тно облега́тьbó sát người
    • пло́тно закры́ть дверьđóng chặt cửa, khép kín cửa
    • пло́тно прижа́ться к чему́-л.áp sát vào gì
    • пло́тно пое́стьăn no, ăn chắc bụng; ních chặt bụng (разг.)

Câu ví dụ với пло́тно

  • Часто подбираешь, плотно набиваешь мешок. Năng nhặt chặt bị.Tatoeba #2808822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

плотно nghĩa là gì?

плотно (phó từ) nghĩa là một cách chặt, khi.

плотно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́тно (phiên âm Latinh plótno, IPA [ˈpɫotnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.