TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́тничать

thể chưa hoàn thành
plótničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́тничать nghĩa là làm mộc.

Nghĩa của пло́тничать

Động từ

  1. Làm mộc.

Chia động từ пло́тничать

NgôiHiện tại
япло́тничаю
тыпло́тничаешь
он / она́ / оно́пло́тничает
мыпло́тничаем
выпло́тничаете
они́пло́тничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плотничать.

Quá khứ

Giống đực (он)пло́тничал
Giống cái (она́)пло́тничала
Giống trung (оно́)пло́тничало
Số nhiều (они́)пло́тничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пло́тничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пло́тничайте

Câu hỏi thường gặp

плотничать nghĩa là gì?

плотничать (động từ) nghĩa là làm mộc.

плотничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́тничать (phiên âm Latinh plótničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.