пло́тничать
thể chưa hoàn thành
plótničatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пло́тничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́тничать nghĩa là làm mộc.
Nghĩa của пло́тничать
Động từ
- Làm mộc.
Chia động từ пло́тничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пло́тничаю |
| ты | пло́тничаешь |
| он / она́ / оно́ | пло́тничает |
| мы | пло́тничаем |
| вы | пло́тничаете |
| они́ | пло́тничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плотничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пло́тничал |
| Giống cái (она́) | пло́тничала |
| Giống trung (оно́) | пло́тничало |
| Số nhiều (они́) | пло́тничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пло́тничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пло́тничайте |
Câu hỏi thường gặp
плотничать nghĩa là gì?
плотничать (động từ) nghĩa là làm mộc.
плотничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́тничать (phiên âm Latinh plótničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.