Dấu sắc trên пло́тничество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́тничество nghĩa là nghề mộc.
Nghĩa của пло́тничество
Danh từ
Nghề mộc.
Câu hỏi thường gặp
плотничество nghĩa là gì?
плотничество (danh từ) nghĩa là nghề mộc.
плотничество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́тничество (phiên âm Latinh plótničestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.