пло́тничий
Dấu sắc trên пло́тничий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́тничий nghĩa là thợ mộc.
Nghĩa của пло́тничий
Tính từ
- (thuộc) thợ mộc.
Biến cách của пло́тничий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пло́тничий | пло́тничье | пло́тничья | пло́тничьи |
| Sinh cách | пло́тничьего | пло́тничьего | пло́тничьей | пло́тничьих |
| Tặng cách | пло́тничьему | пло́тничьему | пло́тничьей | пло́тничьим |
| Đối cách | пло́тничий / пло́тничьего | пло́тничье | пло́тничью | пло́тничьи / пло́тничьих |
| Công cụ cách | пло́тничьим | пло́тничьим | пло́тничьей | пло́тничьими |
| Giới cách | пло́тничьем | пло́тничьем | пло́тничьей | пло́тничьих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
плотничий nghĩa là gì?
плотничий (tính từ) nghĩa là thợ mộc.
плотничий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́тничий (phiên âm Latinh plótničij, IPA [ˈpɫotʲnʲɪt͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.