TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́тничный

plótničnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́тничный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́тничный nghĩa là nghề mộc.

Nghĩa của пло́тничный

Tính từ

  1. (thuộc) nghề mộc.

Câu hỏi thường gặp

плотничный nghĩa là gì?

плотничный (tính từ) nghĩa là nghề mộc.

плотничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́тничный (phiên âm Latinh plótničnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.