пло́тность
Dấu sắc trên пло́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пло́тность nghĩa là độ chặt, nén chặt, đặc, dày đặc.
Nghĩa của пло́тность
Danh từ
- Độ chặt, nén chặt.
- малопроницаемость [độ] đặc, dày đặc.
- ткани [độ] dày.
- прочность [sự, độ] bền, chắc, bền chắc.
- vật lý Mật độ, tỷ trọng, tỉ trọng.
- пло́тность населе́нияmật độ dân số
Biến cách của пло́тность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пло́тность | пло́тности |
| Sinh cách кого? чего? | пло́тности | пло́тностей |
| Tặng cách кому? чему? | пло́тности | пло́тностям |
| Đối cách кого? что? | пло́тность | пло́тности |
| Công cụ cách кем? чем? | пло́тностью | пло́тностями |
| Giới cách о ком? о чём? | пло́тности | пло́тностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плотность nghĩa là gì?
плотность (danh từ) nghĩa là độ chặt, nén chặt, đặc, dày đặc.
плотность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пло́тность (phiên âm Latinh plótnostʹ, IPA [ˈpɫotnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.