TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пло́тский

plótskij[ˈpɫot͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пло́тский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пло́тский nghĩa là nhục thể, xác thịt.

Nghĩa của пло́тский

Tính từ

  1. Nhục thể, xác thịt, nhục dục.
    • пло́тская любо́ьái tình nhục thể, tình yêu xác thịt

Biến cách của пло́тский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпло́тскийпло́тскоепло́тскаяпло́тские
Sinh cáchпло́тскогопло́тскогопло́тскойпло́тских
Tặng cáchпло́тскомупло́тскомупло́тскойпло́тским
Đối cáchпло́тский / пло́тскогопло́тскоепло́тскуюпло́тские / пло́тских
Công cụ cáchпло́тскимпло́тскимпло́тскойпло́тскими
Giới cáchпло́тскомпло́тскомпло́тскойпло́тских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плотский nghĩa là gì?

плотский (tính từ) nghĩa là nhục thể, xác thịt.

плотский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пло́тский (phiên âm Latinh plótskij, IPA [ˈpɫot͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.