TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плохо́й

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ploxój[pɫɐˈxoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плохо́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плохо́й nghĩa là xấu, dở.

Nghĩa của плохо́й

Tính từ

  1. Xấu, dở.

Biến cách của плохо́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплохо́йплохо́еплоха́яплохи́е
Sinh cáchплохо́гоплохо́гоплохо́йплохи́х
Tặng cáchплохо́муплохо́муплохо́йплохи́м
Đối cáchплохо́й / плохо́гоплохо́еплоху́юплохи́е / плохи́х
Công cụ cáchплохи́мплохи́мплохо́йплохи́ми
Giới cáchплохо́мплохо́мплохо́йплохи́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của плохо́й

So sánh hơn(по)ху́же
So sánh nhất(наи)ху́дший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với плохо́й

Trái nghĩa

Họ từ của плохо́й

Câu ví dụ với плохо́й

  • Том изучает сейчас вьетнамский язык, но ещё плохо разговаривает. Tom đang học tiếng Việt, nhưng chưa nói giỏi được.Tatoeba #7292145
  • У Тома плохой вкус в музыке. Tom có gu âm nhạc khá là tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882373
  • У твоей собаки плохой характер? Chó nhà bạn có dữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867085
  • Он совсем не плохой человек. Anh ta không phải người xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2094313
  • Жена постоянно говорит мне, что я плохой муж. Vợ tôi luôn nói với tôi rằng tôi là một người chồng tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4112364
  • Том очень плохой парень. Tom là một gã rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5381894
  • Она плохой человек. Cô ta là người xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3648440
  • Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895421

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

плохой nghĩa là gì?

плохой (tính từ) nghĩa là xấu, dở.

плохой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плохо́й (phiên âm Latinh ploxój, IPA [pɫɐˈxoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.