TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плута́ть

thể chưa hoàn thành
plutátʹ[pɫʊˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плута́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плута́ть nghĩa là lạc loanh quanh, lạc đường.

Nghĩa của плута́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Lạc loanh quanh, lạc đường, lầm đường, lầm lạc.

Chia động từ плута́ть

NgôiHiện tại
яплута́ю
тыплута́ешь
он / она́ / оно́плута́ет
мыплута́ем
выплута́ете
они́плута́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плутать.

Quá khứ

Giống đực (он)плута́л
Giống cái (она́)плута́ла
Giống trung (оно́)плута́ло
Số nhiều (они́)плута́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плута́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плута́йте

Câu hỏi thường gặp

плутать nghĩa là gì?

плутать (động từ) nghĩa là lạc loanh quanh, lạc đường.

плутать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плута́ть (phiên âm Latinh plutátʹ, IPA [pɫʊˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.