TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плут

giống đựcbất động vật
plut[pɫut] giọng máy của trình duyệt

плут nghĩa là tráo trở, lật lọng.

Nghĩa của плут

Danh từ

  1. мошенник [kẻ, đồ] tráo trở, lật lọng, bịp bợm, lừa dối.
  2. khẩu ngữ хитрец Người ranh mãnh, người láu lỉnh.
    • ах ты плут э́такий!chà, thằng này láu cá thật!

Biến cách của плут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плу́тплуты́
Sinh cách кого? чего?плута́плуто́в
Tặng cách кому? чему?плуту́плута́м
Đối cách кого? что?плу́тплуты́
Công cụ cách кем? чем?плуто́мплута́ми
Giới cách о ком? о чём?плуте́плута́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của плут

Câu hỏi thường gặp

плут nghĩa là gì?

плут (danh từ) nghĩa là tráo trở, lật lọng.

плут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плут (phiên âm Latinh plut, IPA [pɫut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.