TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плу́тин

plútin giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плу́тин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плу́тин nghĩa là trò bịp bợm, mánh khóe lật lọng.

Nghĩa của плу́тин

Danh từ

  1. Trò bịp bợm, mánh khóe lật lọng.

Câu hỏi thường gặp

плутин nghĩa là gì?

плутин (danh từ) nghĩa là trò bịp bợm, mánh khóe lật lọng.

плутин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плу́тин (phiên âm Latinh plútin); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.