плути́шка
Dấu sắc trên плути́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плути́шка nghĩa là ông mãnh, ranh con.
Nghĩa của плути́шка
Danh từ
- Ông mãnh, ranh con, ôn con.
Biến cách của плути́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плути́шка | плути́шки |
| Sinh cách кого? чего? | плути́шки | плути́шек |
| Tặng cách кому? чему? | плути́шке | плути́шкам |
| Đối cách кого? что? | плути́шку | плути́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | плути́шкой | плути́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | плути́шке | плути́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
плутишка nghĩa là gì?
плутишка (danh từ) nghĩa là ông mãnh, ranh con.
плутишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плути́шка (phiên âm Latinh plutíška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.