плутовство́
Dấu sắc trên плутовство́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плутовство́ nghĩa là lừa bịp, bịp bợm, chơi gian, lộn sòng.
Nghĩa của плутовство́
Danh từ
- мошенничество [sự, thói điều] lừa bịp, bịp bợm, đánh lừa.
- в игре [sự, thói, ngón, trò] chơi gian, lộn sòng, cờ bạc bịp.
- хитрость [tính] ranh mãnh, láu lỉnh.
Biến cách của плутовство́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плутовство́ | *плутовства́ |
| Sinh cách кого? чего? | плутовства́ | *плуто́вств |
| Tặng cách кому? чему? | плутовству́ | *плутовства́м |
| Đối cách кого? что? | плутовство́ | *плутовства́ |
| Công cụ cách кем? чем? | плутовство́м | *плутовства́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | плутовстве́ | *плутовства́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плутовство nghĩa là gì?
плутовство (danh từ) nghĩa là lừa bịp, bịp bợm, chơi gian, lộn sòng.
плутовство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плутовство́ (phiên âm Latinh plutovstvó); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.