плутокра́тия
Dấu sắc trên плутокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плутокра́тия nghĩa là chế độ tài phiệt.
Nghĩa của плутокра́тия
Danh từ
- строй Chế độ tài phiệt.
- собир.giới tài phiệt
Biến cách của плутокра́тия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плутокра́тия | плутокра́тии |
| Sinh cách кого? чего? | плутокра́тии | плутокра́тий |
| Tặng cách кому? чему? | плутокра́тии | плутокра́тиям |
| Đối cách кого? что? | плутокра́тию | плутокра́тии |
| Công cụ cách кем? чем? | плутокра́тией | плутокра́тиями |
| Giới cách о ком? о чём? | плутокра́тии | плутокра́тиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
плутократия nghĩa là gì?
плутократия (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.
плутократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плутокра́тия (phiên âm Latinh plutokrátija, IPA [pɫʊtɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.