TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плутокра́тия

giống cáibất động vật
plutokrátija[pɫʊtɐˈkratʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плутокра́тия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плутокра́тия nghĩa là chế độ tài phiệt.

Nghĩa của плутокра́тия

Danh từ

  1. строй Chế độ tài phiệt.
    • собир.giới tài phiệt

Biến cách của плутокра́тия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плутокра́тияплутокра́тии
Sinh cách кого? чего?плутокра́тииплутокра́тий
Tặng cách кому? чему?плутокра́тииплутокра́тиям
Đối cách кого? что?плутокра́тиюплутокра́тии
Công cụ cách кем? чем?плутокра́тиейплутокра́тиями
Giới cách о ком? о чём?плутокра́тииплутокра́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плутократия nghĩa là gì?

плутократия (danh từ) nghĩa là chế độ tài phiệt.

плутократия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плутокра́тия (phiên âm Latinh plutokrátija, IPA [pɫʊtɐˈkratʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.