TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плюма́ж

giống đựcbất động vật
pljumáž[plʲʊˈmaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плюма́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плюма́ж nghĩa là ngù lông.

Nghĩa của плюма́ж

Danh từ

  1. Ngù lông.

Biến cách của плюма́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плюма́жплюма́жи
Sinh cách кого? чего?плюма́жаплюма́жей
Tặng cách кому? чему?плюма́жуплюма́жам
Đối cách кого? что?плюма́жплюма́жи
Công cụ cách кем? чем?плюма́жемплюма́жами
Giới cách о ком? о чём?плюма́жеплюма́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плюмаж nghĩa là gì?

плюмаж (danh từ) nghĩa là ngù lông.

плюмаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плюма́ж (phiên âm Latinh pljumáž, IPA [plʲʊˈmaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.