плы́ть
Dấu sắc trên плы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плы́ть nghĩa là bơi, tắm, trôi.
Nghĩa của плы́ть
Động từ
- Bơi, tắm.
- Trôi.
- Đi thuyền.
Cặp thể của плы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плы́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плыву́ |
| ты | плывёшь |
| он / она́ / оно́ | плывёт |
| мы | плывём |
| вы | плывёте |
| они́ | плыву́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плыть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плы́л |
| Giống cái (она́) | плыла́ |
| Giống trung (оно́) | плы́ло |
| Số nhiều (они́) | плы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плыви́те |
Họ từ của плы́ть
Câu ví dụ với плы́ть
- Том плывёт. Tom bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5281412
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
плыть nghĩa là gì?
плыть (động từ) nghĩa là bơi, tắm, trôi.
плыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плы́ть (phiên âm Latinh plýtʹ, IPA [ˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.