TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плюрали́зм

giống đựcbất động vật
pljuralízm[plʲʊrɐˈlʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плюрали́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плюрали́зм nghĩa là đa nguyên luận, thuyết đa nguyên.

Nghĩa của плюрали́зм

Danh từ

  1. Đa nguyên luận, thuyết đa nguyên.

Biến cách của плюрали́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плюрали́змплюрали́змы
Sinh cách кого? чего?плюрали́змаплюрали́змов
Tặng cách кому? чему?плюрали́змуплюрали́змам
Đối cách кого? что?плюрали́змплюрали́змы
Công cụ cách кем? чем?плюрали́змомплюрали́змами
Giới cách о ком? о чём?плюрали́змеплюрали́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

плюрализм nghĩa là gì?

плюрализм (danh từ) nghĩa là đa nguyên luận, thuyết đa nguyên.

плюрализм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плюрали́зм (phiên âm Latinh pljuralízm, IPA [plʲʊrɐˈlʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.