TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плю́хнуться

thể hoàn thành
pljúxnutʹsja[ˈplʲuxnʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плю́хнуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плю́хнуться nghĩa là ngồi phịch xuống.

Nghĩa của плю́хнуться

Thể hoàn thành của плю́хаться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Ngồi phịch xuống.

Cặp thể của плю́хнуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ плю́хнуться

NgôiTương lai
яплю́хнусь
тыплю́хнешься
он / она́ / оно́плю́хнется
мыплю́хнемся
выплю́хнетесь
они́плю́хнутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)плю́хнулся
Giống cái (она́)плю́хнулась
Giống trung (оно́)плю́хнулось
Số nhiều (они́)плю́хнулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)плю́хнись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)плю́хнитесь

Câu hỏi thường gặp

плюхнуться nghĩa là gì?

плюхнуться (động từ) nghĩa là ngồi phịch xuống.

плюхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плю́хнуться (phiên âm Latinh pljúxnutʹsja, IPA [ˈplʲuxnʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.