плю́хаться
Dấu sắc trên плю́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плю́хаться nghĩa là ngồi phịch xuống.
Nghĩa của плю́хаться
Động từ
- khẩu ngữ Ngồi phịch xuống.
- плю́хнуться в кре́слоngồi phịch xuống ghế bành
Cặp thể của плю́хаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ плю́хаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | плю́хаюсь |
| ты | плю́хаешься |
| он / она́ / оно́ | плю́хается |
| мы | плю́хаемся |
| вы | плю́хаетесь |
| они́ | плю́хаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + плюхаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | плю́хался |
| Giống cái (она́) | плю́халась |
| Giống trung (оно́) | плю́халось |
| Số nhiều (они́) | плю́хались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | плю́хайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | плю́хайтесь |
Câu hỏi thường gặp
плюхаться nghĩa là gì?
плюхаться (động từ) nghĩa là ngồi phịch xuống.
плюхаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плю́хаться (phiên âm Latinh pljúxatʹsja, IPA [ˈplʲuxət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.