TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плю́шевый

pljúševyj[ˈplʲuʂɨvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плю́шевый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плю́шевый nghĩa là nhung.

Nghĩa của плю́шевый

Tính từ

  1. (thuộc) nhung; (из плюша) [bằng] nhung.

Biến cách của плю́шевый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchплю́шевыйплю́шевоеплю́шеваяплю́шевые
Sinh cáchплю́шевогоплю́шевогоплю́шевойплю́шевых
Tặng cáchплю́шевомуплю́шевомуплю́шевойплю́шевым
Đối cáchплю́шевый / плю́шевогоплю́шевоеплю́шевуюплю́шевые / плю́шевых
Công cụ cáchплю́шевымплю́шевымплю́шевойплю́шевыми
Giới cáchплю́шевомплю́шевомплю́шевойплю́шевых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

плюшевый nghĩa là gì?

плюшевый (tính từ) nghĩa là nhung.

плюшевый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плю́шевый (phiên âm Latinh pljúševyj, IPA [ˈplʲuʂɨvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.