пля́ска
giống cáibất động vật
pljáska[ˈplʲaskə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пля́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пля́ска nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
Nghĩa của пля́ска
Danh từ
- Điệu múa, điệu nhảy, điệu vũ.
- пля́ска свято́го Ви́тта, Ви́ттова пля́ска(y học) [chứng] múa giật
Biến cách của пля́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пля́ска | пля́ски |
| Sinh cách кого? чего? | пля́ски | пля́сок |
| Tặng cách кому? чему? | пля́ске | пля́скам |
| Đối cách кого? что? | пля́ску | пля́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | пля́ской | пля́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | пля́ске | пля́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пляска nghĩa là gì?
пляска (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.
пляска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пля́ска (phiên âm Latinh pljáska, IPA [ˈplʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.