TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пля́ска

giống cáibất động vật
pljáska[ˈplʲaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пля́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пля́ска nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

Nghĩa của пля́ска

Danh từ

  1. Điệu múa, điệu nhảy, điệu vũ.
    • пля́ска свято́го Ви́тта, Ви́ттова пля́ска(y học) [chứng] múa giật

Biến cách của пля́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пля́скапля́ски
Sinh cách кого? чего?пля́скипля́сок
Tặng cách кому? чему?пля́скепля́скам
Đối cách кого? что?пля́скупля́ски
Công cụ cách кем? чем?пля́скойпля́сками
Giới cách о ком? о чём?пля́скепля́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пляска nghĩa là gì?

пляска (danh từ) nghĩa là điệu múa, điệu nhảy.

пляска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пля́ска (phiên âm Latinh pljáska, IPA [ˈplʲaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.