TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плясово́й

pljasovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плясово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плясово́й nghĩa là nhảy múa.

Nghĩa của плясово́й

Tính từ

  1. (thuộc) nhảy múa; (о музыке, песне) [để] nhảy múa.

Câu hỏi thường gặp

плясовой nghĩa là gì?

плясовой (tính từ) nghĩa là nhảy múa.

плясовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плясово́й (phiên âm Latinh pljasovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.