плясу́н
giống đựcđộng vật
pljasún
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên плясу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
плясу́н nghĩa là người nhảy múa.
Nghĩa của плясу́н
Danh từ
- khẩu ngữ Người nhảy múa.
Biến cách của плясу́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | плясу́н | плясуны́ |
| Sinh cách кого? чего? | плясуна́ | плясуно́в |
| Tặng cách кому? чему? | плясуну́ | плясуна́м |
| Đối cách кого? что? | плясуна́ | плясуно́в |
| Công cụ cách кем? чем? | плясуно́м | плясуна́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | плясуне́ | плясуна́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
плясун nghĩa là gì?
плясун (danh từ) nghĩa là người nhảy múa.
плясун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là плясу́н (phiên âm Latinh pljasún); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.