TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

плясу́н

giống đựcđộng vật
pljasún giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên плясу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

плясу́н nghĩa là người nhảy múa.

Nghĩa của плясу́н

Danh từ

  1. khẩu ngữ Người nhảy múa.

Biến cách của плясу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?плясу́нплясуны́
Sinh cách кого? чего?плясуна́плясуно́в
Tặng cách кому? чему?плясуну́плясуна́м
Đối cách кого? что?плясуна́плясуно́в
Công cụ cách кем? чем?плясуно́мплясуна́ми
Giới cách о ком? о чём?плясуне́плясуна́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

плясун nghĩa là gì?

плясун (danh từ) nghĩa là người nhảy múa.

плясун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là плясу́н (phiên âm Latinh pljasún); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.