TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пневма́тика

giống cáibất động vật
pnevmátika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пневма́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пневма́тика nghĩa là khí lực học.

Nghĩa của пневма́тика

Danh từ

  1. Khí lực học.

Biến cách của пневма́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пневма́тикапневма́тики
Sinh cách кого? чего?пневма́тикипневма́тик
Tặng cách кому? чему?пневма́тикепневма́тикам
Đối cách кого? что?пневма́тикупневма́тики
Công cụ cách кем? чем?пневма́тикойпневма́тиками
Giới cách о ком? о чём?пневма́тикепневма́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пневматика nghĩa là gì?

пневматика (danh từ) nghĩa là khí lực học.

пневматика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пневма́тика (phiên âm Latinh pnevmátika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.